Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abutter

/ə'bʌtə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abutter

/ə'bʌtə/

danh từ

  • (pháp lý) chủ nhà đất láng giềng (ở ngay cạnh nhà đất của ai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the owner of contiguous property

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...