Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

abutter

/ə'bʌtə/

danh từ

  • (pháp lý) chủ nhà đất láng giềng (ở ngay cạnh nhà đất của ai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the owner of contiguous property

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...