abuzz
/ә'bʌz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abuzz
//
* tính từ- đầy tiếng rì rầm, ồn ào
Định nghĩa tiếng Anh
s. noisy like the sound of a bee
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. noisy like the sound of a bee
Đang tải...