Từ điển Anh–Việt

112.295 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abyssal

/ə'bisəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abyssal

/ə'bisəl/

tính từ

  • sâu thăm thảm, sâu như vực thẳm, sâu không dò được
    • abyssal depth: chỗ biển sâu nhất
  • (thuộc) biển thẳm
    • abyssal mund: bùn biển thẳm
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to ocean depths from 2000 to 5000 meters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...