Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ac (alternating current)

//

  • (Tech) dòng điện xoay chiều, dòng điện hai chiều; xoay chiều

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...