Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “ac (alternating current” trong từ điển
Xem các từ có chứa “ac (alternating current” bên dưới, hoặc thử một từ khác.
Gợi ý (19)
ac (alternating current)
(Tech) dòng điện xoay chiều, dòng điện hai chiều; xoay chiều
ac (alternating current) bus
(Tech) mẫu tuyến dòng điện xoay chiều
ac (alternating current) motor
(Tech) động cơ điện xoay chiều
ac (alternating current) circuit
(Tech) mạch điện xoay chiều
ac (alternating current) erasing
(Tech) xóa xoay chiều
ac (alternating current) charging
(Tech) nạp điện dòng xoay chiều
ac (alternating current) coupling
(Tech) ghép xoay chiều
ac (alternating current) receiver
(Tech) máy thu chạy điện xoay chiều
ac (alternating current) generator
(Tech) máy phát điện xoay chiều
ac (alternating current) oscillator
(Tech) bộ dao động điện xoay chiều
ac (alternating current) resistance
(Tech) điện trở xoay chiều
ac (alternating current) servo motor
(Tech) động cơ trợ động điện xoay chiều
ac (alternating current) erasing head
(Tech) đầu xóa xoay chiều
ac (alternating current) power supply
(Tech) nguồn điện xoay chiều
ac (alternating current) Josephson effect
(Tech) hiệu ứng Josephson xoay chiều
ac (alternating current) plate resistance
(Tech) điện trở bản cực xoay chiều
ac (alternating current) coupled flip-flop
(Tech) mạch xúc phát ghép xoay chiều
ac (alternating current) oscillator source
(Tech) nguồn dao động điện xoay chiều
ac (alternating current) distribution cabinet
(Tech) hộp phân phối dòng điện xoay chiều