Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ac (alternating current) distribution cabinet

//

  • (Tech) hộp phân phối dòng điện xoay chiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...