Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ac (alternating current) erasing

//

  • (Tech) xóa xoay chiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...