Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ac (alternating current) oscillator

//

  • (Tech) bộ dao động điện xoay chiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...