Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

academic ability

cụm từ

  • khả năng học tập
    • outstanding academic ability: khả năng học tập xuất sắc
    • lack of academic ability: thiếu năng lực học thuật
  • năng lực học thuật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...