Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

academic advisor

/ˌækəˈdemɪk ædˈvaɪzər/

Nghĩa thường dùng

cố vấn học tập cụm từ

“The academic advisor helped me choose courses.”Cố vấn học tập đã giúp tôi chọn môn học.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...