Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

academic counselling

cụm từ

  • tư vấn học tập (dịch vụ hỗ trợ sinh viên về lựa chọn khóa học, kế hoạch học tập, và giải quyết vấn đề học tập)
    • academic counselling services: dịch vụ tư vấn học tập
    • seek academic counselling: tìm kiếm sự tư vấn học tập
    • academic counselling session: buổi tư vấn học tập
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...