Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

academic discourse

/ˌæk.əˈdɛm.ɪk ˈdɪs.kɔːrs/

Nghĩa thường dùng

diễn ngôn học thuật danh từ

“Academic discourse shapes knowledge production.”Diễn ngôn học thuật hình thành việc sản xuất tri thức.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...