Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

academic goals

/ˌækəˈdɛmɪk ɡoʊlz/

Nghĩa thường dùng

mục tiêu học tập danh từ

“Setting academic goals can help you stay on track.”Đặt mục tiêu học tập có thể giúp bạn đi đúng hướng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...