Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

academic knowledge

/ˌæk.əˈdɛm.ɪk ˈnɒl.ɪdʒ/

Nghĩa thường dùng

kiến thức liên quan đến học thuật cụm từ

“She has extensive academic knowledge.”Cô ấy có kiến thức học thuật phong phú.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...