Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

academic qualifications

/ˌækəˈdemɪk ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃənz/

Nghĩa thường dùng

bằng cấp, trình độ học vấn danh từ

“Good academic qualifications can help you find a job.”Bằng cấp học vấn tốt có thể giúp bạn tìm được một công việc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...