academic qualifications
Nghĩa thường dùng
“Good academic qualifications can help you find a job.”Bằng cấp học vấn tốt có thể giúp bạn tìm được một công việc.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Good academic qualifications can help you find a job.”Bằng cấp học vấn tốt có thể giúp bạn tìm được một công việc.
Đang tải...