Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9322

academically

//

* phó từ
  • về mặt lý thuyết, thuần về lý thuyết
Định nghĩa tiếng Anh

r. in regard to academic matters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...