acaleph
/'ækəlef/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
acaleph
/'ækəlef/
danh từ
- loài sứa
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Acalephan
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Acalephan
Đang tải...