acapsular
/ә'kæpsjulә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
acapsular
//
* tính từ- không bao; không nang, không vỏ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having no capsule.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having no capsule.
Đang tải...