Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

acarid

//

* danh từ
  • (động vật) bộ ve bét* tính từ
  • thuộc bộ ve bét
Định nghĩa tiếng Anh

n. very small free-living arachnid that is parasitic on animals or plants; related to ticks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...