Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acarid

/'ækәrid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acarid

//

* danh từ
  • (động vật) bộ ve bét* tính từ
  • thuộc bộ ve bét
Định nghĩa tiếng Anh

n. very small free-living arachnid that is parasitic on animals or plants; related to ticks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...