Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acaulescent

/,eikɔ:'lesnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acaulescent

//

* tính từ
  • (thực vật) không thân cây
Định nghĩa tiếng Anh

a (of plants) having no apparent stem above ground

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...