Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

acaulose

/ə'kɔ:ləs/

tính từ

  • (thực vật học) không thân (cây)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Acaulous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...