Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accelerando

/æk,selә'rændәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accelerando

//

* tính từ,adv
  • (nhạc) nhanh dần* danh từ
  • bản nhạc chơi nhanh dần
Định nghĩa tiếng Anh

n a gradually increasing tempo of music s gradually increasing in tempo r with increasing speed

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...