accelerate globalization
cụm từ
- đẩy nhanh quá trình toàn cầu hóa
- accelerate globalization: đẩy nhanh toàn cầu hóa
Trái nghĩa
slow down globalization
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...