Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accelerating electrode

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accelerating electrode

//

  • (Tech) điện cực gia tốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...