Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accelerating field

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accelerating field

//

  • (Tech) trường gia tốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...