Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accelerator card

/ækˈseləˌreɪtə kɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accelerator card

//

  • (Tech) thẻ gia tốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...