Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accelerator key

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accelerator key

//

  • (Tech) khóa gia tốc, phím gia tốc = hot key
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...