Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accentor

/æk'sentə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accentor

/æk'sentə/

danh từ

  • (động vật học) chim chích
Định nghĩa tiếng Anh

n. small sparrow-like songbird of mountainous regions of Eurasia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...