Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

accentor

/æk'sentə/

danh từ

  • (động vật học) chim chích
Định nghĩa tiếng Anh

n. small sparrow-like songbird of mountainous regions of Eurasia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...