Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accentually

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accentually

//

  • xem accentual
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an accentual manner; in accordance with accent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...