Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

accentually

//

  • xem accentual
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an accentual manner; in accordance with accent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...