Từ điển Anh–Việt

112.266 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accentuated contrast

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accentuated contrast

//

  • (Tech) sự tương phản tăng cường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...