Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accept stacker

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accept stacker

//

  • (Tech) hộp chứa phiếu đã đọc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...