Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acceptability

/ək,septə'biliti/ phổ biến #15203
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acceptability

/ək,septə'biliti/

danh từ

  • tính chất có thể chấp nhận
  • tính chất có thể thừa nhận
Định nghĩa tiếng Anh

n. satisfactoriness by virtue of conforming to approved standards

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...