Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15203

acceptability

/ək,septə'biliti/

danh từ

  • tính chất có thể chấp nhận
  • tính chất có thể thừa nhận
Định nghĩa tiếng Anh

n. satisfactoriness by virtue of conforming to approved standards

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...