acceptability
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
acceptability
/ək,septə'biliti/
danh từ
- tính chất có thể chấp nhận
- tính chất có thể thừa nhận
Định nghĩa tiếng Anh
n. satisfactoriness by virtue of conforming to approved standards
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. satisfactoriness by virtue of conforming to approved standards
Đang tải...