Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31017

acceptably

//

* phó từ
  • chấp nhận được, thừa nhận được
  • đáng hoan nghênh, đáng tán thưởng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an acceptable (but not outstanding) manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...