acceptably
//
* phó từ- chấp nhận được, thừa nhận được
- đáng hoan nghênh, đáng tán thưởng
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an acceptable (but not outstanding) manner
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in an acceptable (but not outstanding) manner
Đang tải...