Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

acceptation

/,æksep'teiʃn/

danh từ

  • ý nghĩa đặc biệt (của một từ, thành ngữ)
  • nghĩa được thừa nhận (của một từ, thành ngữ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. acceptance as true or valid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...