Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

acceptor circuit

//

  • (Tech) mạch cộng hưởng nối tiếp, mạch nhận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...