Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

access information

/ˈæk.sɛs ɪn.fɒrˈmeɪ.ʃən/

Nghĩa thường dùng

truy cập thông tin cụm từ

“Students can access information online easily.”Học sinh có thể dễ dàng truy cập thông tin trực tuyến.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...