access information
Nghĩa thường dùng
“Students can access information online easily.”Học sinh có thể dễ dàng truy cập thông tin trực tuyến.
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Students can access information online easily.”Học sinh có thể dễ dàng truy cập thông tin trực tuyến.
Đang tải...