Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

access information

/ˈæk.sɛs ɪn.fɒrˈmeɪ.ʃən/

Đang hiển thị mục gốc access information cho “accessing information”.

Nghĩa thường dùng

truy cập thông tin cụm từ

“Students can access information online easily.”Học sinh có thể dễ dàng truy cập thông tin trực tuyến.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...