Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

accessional

//

  • xem accession
Định nghĩa tiếng Anh

a of or constituting an accession

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...