accessional
/æk'seʃənәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
accessional
//
- xem accession
Định nghĩa tiếng Anh
a of or constituting an accession
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a of or constituting an accession
Đang tải...