Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accident-prone

/'æksidәntprәjn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accident-prone

//

* tính từ
  • thường xảy ra tai nạn
Định nghĩa tiếng Anh

s. having more than the average number of accidents

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...