Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000 phổ biến #7057

accidentally

/,æksi'dentəli/

phó từ

  • tình cờ, ngẫu nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

r without advance planning\nr of a minor or subordinate nature\nr without intention; in an unintentional manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...