Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accipiter

/æk'sipitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accipiter

//

* danh từ
  • chim ưng
Định nghĩa tiếng Anh

n. type genus of the family Accipitridae

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...