Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accipitrine

/æk'sipitrain; -trin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accipitrine

//

* tính từ
  • liên quan tới chim ưng; giống như chim ưng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like or belonging to the Accipitres; raptorial; hawklike.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...