Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acclaimer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acclaimer

//

  • xem acclaim
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who acclaims.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...