Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37765

acclimatization

/ə'klaimətai'zeiʃn/

danh từ

  • sự thích nghi khí hậu, sự làm hợp thuỷ thổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. adaptation to a new climate (a new temperature or altitude or environment)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...