Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acclivity

/ə'kliviti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acclivity

/ə'kliviti/

danh từ

  • dốc ngược
Định nghĩa tiếng Anh

n an upward slope or grade (as in a road)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...