Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

accommodation ladder

//

* danh từ
  • thang dây (ở bên sườn tàu thuỷ để lên xuống các xuồng nhỏ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...