Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

accommodation train

/ə,kɔmə'deiʃntrein/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa địa phương (ở địa phương)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...