accommodation train
/ə,kɔmə'deiʃntrein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
accommodation train
/ə,kɔmə'deiʃntrein/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa địa phương (ở địa phương)
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...