Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accommodation-ladder

/ə,kɔmə'deiʃn-,lædə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accommodation-ladder

/ə,kɔmə'deiʃn-,lædə/

-,lædə/

danh từ

  • (hàng hải) thang, thang dây (ở bên sườn tàu thuỷ để lên xuống các xuồng nhỏ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...