Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

accommodation-ladder

/ə,kɔmə'deiʃn-,lædə/

-,lædə/

danh từ

  • (hàng hải) thang, thang dây (ở bên sườn tàu thuỷ để lên xuống các xuồng nhỏ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...