Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accomplishable

/ə'kɔmpliʃəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accomplishable

//

  • xem accomplish
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being accomplished; practicable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...