Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

accomplishable

//

  • xem accomplish
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being accomplished; practicable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...