Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Chưa có “accomplishment (n.) thành tựu; accomplished (adj.) tài giỏi” trong từ điển

Kiểm tra lại chính tả hoặc thử một từ khác nhé.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...