Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

accorde

//

* danh từ
  • hòa ước* động từ
  • hoà hợp; phù hợp
  • cho, ban cho, chấp thuận

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...